Bản dịch của từ Person in charge trong tiếng Việt

Person in charge

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Person in charge(Noun)

pɝˈsən ɨn tʃˈɑɹdʒ
pɝˈsən ɨn tʃˈɑɹdʒ
01

Người (hoặc tổ chức) chịu trách nhiệm chung cho một việc, một dự án hoặc một bộ phận; người phụ trách, người chịu trách nhiệm chính khi có vấn đề hoặc quyết định cần được đưa ra.

An individual or organization who has overall responsibility for something.

负责某事的个人或组织

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Person in charge(Phrase)

pɝˈsən ɨn tʃˈɑɹdʒ
pɝˈsən ɨn tʃˈɑɹdʒ
01

Cụm từ dùng để chỉ người chịu trách nhiệm chính cho một nhóm, nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó; người quản lý hoặc người phụ trách.

An expression used to refer to someone who is responsible for a particular group or activity.

负责某个小组或活动的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh