Bản dịch của từ Personal assurances trong tiếng Việt

Personal assurances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal assurances(Phrase)

pˈɜːsənəl ˈæʃərənsɪz
ˈpɝsənəɫ ˈæʃɝənsɪz
01

Một tuyên bố của một người rằng họ sẽ chịu trách nhiệm cho một hành động cụ thể

A declaration made by a person that they will take responsibility for a particular action

Ví dụ
02

Một lời hứa hoặc sự cam kết từ ai đó về một kết quả hoặc tình huống cụ thể

A promise or guarantee from someone regarding a specific outcome or situation

Ví dụ
03

Sự cam kết của một cá nhân để ủng hộ hoặc duy trì một điều gì đó

An individuals commitment to support or uphold something

Ví dụ