Bản dịch của từ Personal influence trong tiếng Việt
Personal influence
Noun [U/C]

Personal influence (Noun)
pɝˈsɨnəl ˈɪnfluəns
pɝˈsɨnəl ˈɪnfluəns
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Khả năng thuyết phục người khác của một người thông qua tính cách và hành động của họ.
A person’s capacity to persuade others through their personality and actions.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một dạng quyền lực xã hội liên quan đến khả năng ảnh hưởng đến người khác qua các mối quan hệ giữa cá nhân.
A form of social power that involves the ability to influence others through interpersonal relationships.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Personal influence
Không có idiom phù hợp