Bản dịch của từ Personal line trong tiếng Việt
Personal line
Noun [U/C]

Personal line(Noun)
pɝˈsɨnəl lˈaɪn
pɝˈsɨnəl lˈaɪn
01
Một kênh giao tiếp riêng tư hoặc cá nhân.
Ví dụ
02
Một đặc điểm nổi bật hoặc xác định của ai đó hoặc cái gì đó.
A distinctive or identifying characteristic of someone or something.
Ví dụ
03
Một hình thức giao tiếp trực tiếp, cá nhân trong thư từ.
A direct, personal form of address in correspondence.
Ví dụ
