Bản dịch của từ Personal line trong tiếng Việt

Personal line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal line(Noun)

pɝˈsɨnəl lˈaɪn
pɝˈsɨnəl lˈaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ