Bản dịch của từ Personality traits trong tiếng Việt
Personality traits
Noun [U/C]

Personality traits(Noun)
pˌɜːsənˈælɪti trˈeɪts
ˌpɝsəˈnæɫəti ˈtreɪts
01
Những đặc điểm được cho là ổn định theo thời gian và trong các tình huống khác nhau
Characteristics that are considered consistent over time and across different situations.
被认为在不同时间和情境下都较为稳定的特性
Ví dụ
02
Các phẩm chất vốn có của trí tuệ và nhân cách của một người
Innate qualities of the mind and personality of a person
人类天生的心智与性格特质
Ví dụ
03
Sự kết hợp các đặc điểm hoặc phẩm chất tạo nên nét riêng biệt của một cá nhân
The combination of characteristics or qualities that define an individual's personality.
这是一个人独特性格的特征,结合了各种特质或品质的表现。
Ví dụ
