Bản dịch của từ Personnel misjudgment trong tiếng Việt

Personnel misjudgment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personnel misjudgment(Phrase)

pˈɜːsənəl mɪsdʒˈʌdʒmənt
ˈpɝsənəɫ mɪsˈdʒədʒmənt
01

Một lỗi trong việc đánh giá năng lực hoặc đặc điểm của nhân viên

An error in assessing an employee's abilities or characteristics.

对员工能力或特征评估中的一个错误。

Ví dụ
02

Một sai lầm trong quá trình tuyển dụng hoặc đánh giá nhân viên

A mistake made during the hiring process or employee evaluation.

在招聘或评估员工的过程中犯的一个错误。

Ví dụ
03

Phán quyết sai lầm về sự phù hợp của nhân viên cho một nhiệm vụ

Making incorrect judgments about employees' abilities to handle a task.

对员工在某项任务中的能力判断不够准确。

Ví dụ