Bản dịch của từ Peruvian trong tiếng Việt

Peruvian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peruvian(Adjective)

pərˈuːviən
pɝˈuviən
01

Liên quan đến văn hóa hoặc ẩm thực của Peru

Pertaining to the culture or cuisine of Peru

Ví dụ
02

Đặc trưng của quốc gia Peru

Characteristic of the Peruvian nation

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc liên quan đến Peru hoặc người dân nơi đây

Of or relating to Peru or its people

Ví dụ

Peruvian(Noun)

pərˈuːviən
pɝˈuviən
01

Thuộc về hoặc liên quan đến Peru hoặc người dân của nước này

A native or inhabitant of Peru

Ví dụ
02

Đặc trưng của quốc gia Peru

The Spanish dialect spoken in Peru

Ví dụ
03

Liên quan đến văn hóa hoặc ẩm thực của Peru

A person of Peruvian descent

Ví dụ