Bản dịch của từ Pet friendly trong tiếng Việt

Pet friendly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pet friendly(Adjective)

pˈɛt fɹˈɛndli
pˈɛt fɹˈɛndli
01

Thân thiện với vật nuôi hoặc vật nuôi trong nhà.

Friendly toward pets or domestic animals.

Ví dụ
02

Thích nghi với người nuôi thú cưng, thường được dùng để mô tả những địa điểm như khách sạn hoặc nhà hàng.

Accommodating for pet owners often used to describe places such as hotels or restaurants.

Ví dụ
03

Chào đón động vật, gợi ý thái độ tích cực đối với việc nuôi thú cưng.

Welcoming to animals suggesting a positive attitude towards having pets.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh