Bản dịch của từ Pet-sitter trong tiếng Việt

Pet-sitter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pet-sitter(Noun)

pˈɛtstɚ
pˈɛtstɚ
01

Người chăm sóc thú cưng tạm thời khi chủ vắng nhà — chăm sóc, cho ăn, dắt đi vệ sinh và giữ an toàn cho thú nuôi trong thời gian chủ không có mặt.

A person who takes care of pets while their owners are away.

在主人不在时照顾宠物的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh