Bản dịch của từ Petrified trong tiếng Việt
Petrified

Petrified(Verb)
Dạng quá khứ (và phân từ quá khứ) của động từ 'petrify', thường nghĩa là: làm ai đó cực kỳ sợ hãi, cứng đờ vì sợ hoặc kinh hoàng. (Ví dụ: 'He was petrified by the sight' = 'Anh ấy sợ đến chết/đứng hình vì cảnh tượng đó.')
Past simple and past participle of petrify.
Dạng động từ của Petrified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Petrify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Petrified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Petrified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Petrifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Petrifying |
Petrified(Adjective)
Dạng tính từ của Petrified (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Petrified Hóa đá | More petrified Hóa đá hơn | Most petrified Hóa đá nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "petrified" mang nghĩa là trở nên cứng như đá, thường được sử dụng để chỉ trạng thái của một vật thể đã bị hóa thạch hoặc cảm giác sợ hãi cực độ đến mức không thể hành động. Trong tiếng Anh, "petrified" được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "petrified" thường được áp dụng trong văn chương, khoa học, hoặc các tình huống miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
Từ "petrified" có nguồn gốc từ tiếng Latin "petrificare", trong đó "petra" nghĩa là "đá" và "facere" có nghĩa là "làm". Xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, thuật ngữ này mô tả quá trình biến đổi sinh vật thành đá, thường do sự hóa thạch. Ngày nay, từ này không chỉ chỉ sự hóa thạch mà còn mang nghĩa bóng, đề cập đến trạng thái sợ hãi hoặc ngạc nhiên đến mức không thể di chuyển.
Từ "petrified" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được tìm thấy trong các bài đọc và bài nói khi đề cập đến cảm xúc hoặc trạng thái của con người khi đối mặt với nỗi sợ hãi hoặc sự kinh ngạc. Tuy nhiên, trong bối cảnh khoa học, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả quá trình hóa thạch của vật chất, trong các bài thuyết trình về sinh học hay khảo cổ học. "Petrified" thường được dùng để nhấn mạnh sự không thể di chuyển hoặc hành động do sự choáng ngợp.
Họ từ
Từ "petrified" mang nghĩa là trở nên cứng như đá, thường được sử dụng để chỉ trạng thái của một vật thể đã bị hóa thạch hoặc cảm giác sợ hãi cực độ đến mức không thể hành động. Trong tiếng Anh, "petrified" được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "petrified" thường được áp dụng trong văn chương, khoa học, hoặc các tình huống miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
Từ "petrified" có nguồn gốc từ tiếng Latin "petrificare", trong đó "petra" nghĩa là "đá" và "facere" có nghĩa là "làm". Xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, thuật ngữ này mô tả quá trình biến đổi sinh vật thành đá, thường do sự hóa thạch. Ngày nay, từ này không chỉ chỉ sự hóa thạch mà còn mang nghĩa bóng, đề cập đến trạng thái sợ hãi hoặc ngạc nhiên đến mức không thể di chuyển.
Từ "petrified" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được tìm thấy trong các bài đọc và bài nói khi đề cập đến cảm xúc hoặc trạng thái của con người khi đối mặt với nỗi sợ hãi hoặc sự kinh ngạc. Tuy nhiên, trong bối cảnh khoa học, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả quá trình hóa thạch của vật chất, trong các bài thuyết trình về sinh học hay khảo cổ học. "Petrified" thường được dùng để nhấn mạnh sự không thể di chuyển hoặc hành động do sự choáng ngợp.
