Bản dịch của từ Petrol pump trong tiếng Việt

Petrol pump

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petrol pump(Idiom)

01

Một trạm bán xăng và phân phối nhiên liệu.

Gasoline station and distribution hub.

一个出售和加油的加油站

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nơi cung cấp nhiên liệu cho xe cộ.

Refuel station for vehicles

这是一个可以加油的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh