Bản dịch của từ Petting trong tiếng Việt

Petting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petting(Verb)

pˈɛtɪŋ
pˈɛtɪŋ
01

“Petting” là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “pet”, nghĩa là hành động vuốt ve, âu yếm (thường dành cho thú cưng hoặc người).

Present participle and gerund of pet.

抚摸,爱抚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Petting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pet

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Petted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Petted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Petting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ