petting
petting (Verb)
Nghĩa 01
“Petting” là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “pet”, nghĩa là hành động vuốt ve, âu yếm (thường dành cho thú cưng hoặc người).
present participle and gerund of pet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của petting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | petted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | petted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | petting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "petting" được sử dụng để chỉ hành động vuốt ve, xoa dịu thú cưng hoặc, trong ngữ cảnh tình dục, là hành vi thân mật giữa các cá nhân mà không có quan hệ tình dục. Trong tiếng Anh Mỹ, "petting" thường nhấn mạnh tới khía cạnh tình dục hơn so với tiếng Anh Anh, nơi từ này có thể được hiểu chủ yếu trong ngữ cảnh chăm sóc động vật. Sự khác biệt trong ý nghĩa và ngữ cảnh có thể dẫn đến việc sử dụng từ này khác nhau trong hai biến thể tiếng Anh.