Bản dịch của từ Petty cash trong tiếng Việt
Petty cash

Petty cash (Noun)
The charity organization uses petty cash for daily expenses.
Tổ chức từ thiện sử dụng tiền mặt lẻ để trả các chi phí hàng ngày.
The school receptionist manages the petty cash for school events.
Người lễ tân của trường quản lý tiền mặt lẻ cho các sự kiện của trường.
The community center has a small box for petty cash needs.
Trung tâm cộng đồng có một hộp nhỏ để cung cấp tiền mặt lẻ khi cần.
"Petty cash" là một khái niệm trong quản lý tài chính, chỉ số tiền mặt nhỏ được sử dụng cho các chi phí hàng ngày và khoản chi không chính thức trong tổ chức. Số tiền này thường được kiểm soát bởi một cá nhân hoặc bộ phận nhất định để dễ dàng theo dõi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tế, việc quản lý và ghi chép có thể thay đổi đôi chút giữa các quốc gia.
Thuật ngữ "petty cash" xuất phát từ từ "petty" trong tiếng Pháp cổ “petit”, có nghĩa là "nhỏ" hoặc "thấp". Từ này được sử dụng để chỉ những khoản tiền nhỏ, không đáng kể, được sử dụng để chi tiêu cho các giao dịch hàng ngày. Trong kinh doanh, "petty cash" đề cập đến quỹ tiền mặt dự trữ cho những chi phí nhỏ, cho thấy sự tiện lợi và tính linh hoạt trong quản lý tài chính mà không cần đến các thủ tục phức tạp. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh nhu cầu thiết thực trong quản lý tài chính.
Thuật ngữ "petty cash" thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính và quản lý kế toán, đặc biệt trong các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề kinh doanh và ngân sách. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại về chi phí hàng ngày. Ở phần Đọc, "petty cash" thường được đề cập trong các văn bản thảo luận về quy trình kiểm soát tài chính. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quỹ tiền mặt nhỏ được duy trì để chi trả cho các khoản chi nhỏ trong tổ chức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp