Bản dịch của từ Petty cash trong tiếng Việt

Petty cash

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petty cash (Noun)

pˈɛti kæʃ
pˈɛti kæʃ
01

Một lượng tiền mặt nhỏ dự trữ cho những chi phí nhỏ.

Small amount of cash kept on hand for minor expenses.

Ví dụ

The charity organization uses petty cash for daily expenses.

Tổ chức từ thiện sử dụng tiền mặt lẻ để trả các chi phí hàng ngày.

The school receptionist manages the petty cash for school events.

Người lễ tân của trường quản lý tiền mặt lẻ cho các sự kiện của trường.

The community center has a small box for petty cash needs.

Trung tâm cộng đồng có một hộp nhỏ để cung cấp tiền mặt lẻ khi cần.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Petty cash cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Petty cash

Không có idiom phù hợp