Bản dịch của từ Phantom threat trong tiếng Việt

Phantom threat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phantom threat(Noun)

fˈɑːntəm θrˈiːt
ˈfæntəm ˈθrit
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ