Bản dịch của từ Pharmacovigilance trong tiếng Việt
Pharmacovigilance

Pharmacovigilance (Noun)
Hoạt động giám sát và theo dõi tác dụng của thuốc sau khi thuốc đã được cấp phép lưu hành, nhằm phát hiện, ghi nhận và đánh giá các tác dụng phụ hoặc phản ứng có hại chưa được biết tới trước đó.
The practice of monitoring the effects of medical drugs after they have been licensed for use especially in order to identify and evaluate previously unreported adverse reactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pharmacovigilance là một ngành khoa học liên quan đến việc theo dõi và đánh giá các tác dụng không mong muốn của thuốc sau khi chúng được đưa ra thị trường. Mục tiêu chính của pharmacovigilance là cải thiện sự an toàn của thuốc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ này.
Pharmacovigilance là một ngành khoa học liên quan đến việc theo dõi và đánh giá các tác dụng không mong muốn của thuốc sau khi chúng được đưa ra thị trường. Mục tiêu chính của pharmacovigilance là cải thiện sự an toàn của thuốc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ này.
