Bản dịch của từ Phase in trong tiếng Việt

Phase in

Verb Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phase in(Verb)

fˈeɪzin
fˈeɪzin
01

Thực hiện hoặc đưa vào sử dụng từng bước, theo giai đoạn; làm dần dần và cẩn thận thay vì làm ngay một lần.

To do something in stages or in a gradual, careful way.

逐步进行,谨慎实施

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phase in(Phrase)

fˈeɪzin
fˈeɪzin
01

Bắt đầu đưa vào sử dụng hoặc triển khai dần một giai đoạn mới; tiến hành chuyển đổi sang một giai đoạn, quy trình hoặc hệ thống mới theo từng bước.

To introduce a new stage or period, or to start something new.

引入新阶段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phase in(Noun)

fˈeɪzin
fˈeɪzin
01

Một khoảng thời gian hoặc giai đoạn cụ thể trong quá trình diễn ra một việc gì đó; một mốc thời điểm khi một sự việc xảy ra.

A particular period of time during which something takes place or a particular point at which something happens.

特定时间段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh