Bản dịch của từ Phase out trong tiếng Việt
Phase out

Phase out (Verb)
(chuyển tiếp) loại bỏ hoặc từ bỏ việc sử dụng (thứ gì đó) từng chút một, thông qua các giai đoạn giảm dần rời rạc hoặc (bằng cách mở rộng) bằng cách tăng dần liên tục; loại bỏ theo từng giai đoạn, hoặc theo từng giai đoạn (dần dần).
(transitive) to remove or relinquish the use of (something) little by little, either via discrete diminishing phases or (by extension) by continuous gradations; to remove in phases, or as if by phases (gradually).
The government decided to phase out single-use plastics by 2030.
Chính phủ quyết định loại bỏ nhựa dùng một lần theo từng giai đoạn đến năm 2030.
The company plans to phase out traditional work hours in the future.
Công ty dự định loại bỏ giờ làm việc truyền thống trong tương lai.
The school aims to phase out unhealthy snacks from its cafeteria.
Trường học nhằm mục tiêu loại bỏ các loại snack không lành mạnh từ quán ăn của mình.
"Phase out" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là từ từ loại bỏ hoặc kết thúc một hoạt động, sản phẩm hoặc chính sách nào đó theo từng giai đoạn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và môi trường. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "phase out" được sử dụng giống nhau về cả hình thức viết và ý nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm có thể có khác biệt nhỏ về nhấn âm. Cụm từ này thể hiện quá trình chuyển tiếp và sự thay đổi dần dần trong các hoạt động kinh tế và xã hội.
Cụm từ "phase out" bắt nguồn từ động từ "phase", có nguồn gốc từ tiếng Pháp "phase" và tiếng Latinh "phasus", nghĩa là "giai đoạn" hoặc "hình thức". Thuật ngữ này được sử dụng từ những năm 1960 để chỉ quá trình dần dần loại bỏ hoặc thay thế một cái gì đó. Hiện nay, "phase out" thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế và môi trường, phản ánh việc chuyển đổi từ các phương pháp cũ sang các giải pháp, chiến lược mới bền vững hơn.
Cụm từ "phase out" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh loại bỏ dần một sản phẩm hoặc chính sách cụ thể trong các lĩnh vực môi trường, kinh tế hoặc công nghệ. Trong các tình huống khác, "phase out" có thể đề cập đến quá trình giảm dần sự sử dụng của một nguồn tài nguyên nào đó, chẳng hạn như năng lượng hóa thạch, nhằm hướng đến các giải pháp bền vững hơn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp