Bản dịch của từ Phase out trong tiếng Việt
Phase out

Phase out(Verb)
(động từ) Loại bỏ hoặc ngừng dùng dần dần một thứ gì đó theo từng giai đoạn; giảm sử dụng cho đến khi chấm dứt hoàn toàn.
(transitive) To remove or relinquish the use of (something) little by little, either via discrete diminishing phases or (by extension) by continuous gradations; to remove in phases, or as if by phases (gradually).
逐步淘汰(某物)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Phase out" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là từ từ loại bỏ hoặc kết thúc một hoạt động, sản phẩm hoặc chính sách nào đó theo từng giai đoạn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và môi trường. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "phase out" được sử dụng giống nhau về cả hình thức viết và ý nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm có thể có khác biệt nhỏ về nhấn âm. Cụm từ này thể hiện quá trình chuyển tiếp và sự thay đổi dần dần trong các hoạt động kinh tế và xã hội.
Cụm từ "phase out" bắt nguồn từ động từ "phase", có nguồn gốc từ tiếng Pháp "phase" và tiếng Latinh "phasus", nghĩa là "giai đoạn" hoặc "hình thức". Thuật ngữ này được sử dụng từ những năm 1960 để chỉ quá trình dần dần loại bỏ hoặc thay thế một cái gì đó. Hiện nay, "phase out" thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế và môi trường, phản ánh việc chuyển đổi từ các phương pháp cũ sang các giải pháp, chiến lược mới bền vững hơn.
Cụm từ "phase out" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh loại bỏ dần một sản phẩm hoặc chính sách cụ thể trong các lĩnh vực môi trường, kinh tế hoặc công nghệ. Trong các tình huống khác, "phase out" có thể đề cập đến quá trình giảm dần sự sử dụng của một nguồn tài nguyên nào đó, chẳng hạn như năng lượng hóa thạch, nhằm hướng đến các giải pháp bền vững hơn.
"Phase out" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là từ từ loại bỏ hoặc kết thúc một hoạt động, sản phẩm hoặc chính sách nào đó theo từng giai đoạn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và môi trường. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "phase out" được sử dụng giống nhau về cả hình thức viết và ý nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm có thể có khác biệt nhỏ về nhấn âm. Cụm từ này thể hiện quá trình chuyển tiếp và sự thay đổi dần dần trong các hoạt động kinh tế và xã hội.
Cụm từ "phase out" bắt nguồn từ động từ "phase", có nguồn gốc từ tiếng Pháp "phase" và tiếng Latinh "phasus", nghĩa là "giai đoạn" hoặc "hình thức". Thuật ngữ này được sử dụng từ những năm 1960 để chỉ quá trình dần dần loại bỏ hoặc thay thế một cái gì đó. Hiện nay, "phase out" thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế và môi trường, phản ánh việc chuyển đổi từ các phương pháp cũ sang các giải pháp, chiến lược mới bền vững hơn.
Cụm từ "phase out" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh loại bỏ dần một sản phẩm hoặc chính sách cụ thể trong các lĩnh vực môi trường, kinh tế hoặc công nghệ. Trong các tình huống khác, "phase out" có thể đề cập đến quá trình giảm dần sự sử dụng của một nguồn tài nguyên nào đó, chẳng hạn như năng lượng hóa thạch, nhằm hướng đến các giải pháp bền vững hơn.
