Bản dịch của từ Phase-outs trong tiếng Việt
Phase-outs

Phase-outs(Verb)
Giảm dần hoặc chấm dứt một thứ theo từng bước, thường dùng khi chính phủ bớt hỗ trợ, bớt trợ cấp, bãi bỏ thuế, hoặc kết thúc các khoản trợ giúp theo lộ trình.
Gradually reduce or discontinue something especially government subsidies tariffs or support.
逐步减少或停止某物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phase-outs(Noun)
Việc giảm dần hoặc chấm dứt từ từ một chính sách, khoản trợ cấp, mức thuế hoặc hình thức hỗ trợ nào đó, thường do chính phủ thực hiện theo từng bước thay vì dừng ngay lập tức.
A gradual reduction or discontinuation of something especially government subsidies tariffs or support.
逐渐减少或停止
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Phase-outs" là thuật ngữ chỉ quá trình giảm dần hoặc loại bỏ một sản phẩm, dịch vụ hoặc chính sách theo một kế hoạch cụ thể. Những giai đoạn này thường diễn ra theo thời gian nhằm đảm bảo sự chuyển tiếp mượt mà và hạn chế tác động tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ, "phase-out" có thể sử dụng dưới dạng động từ và danh từ, trong khi đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào việc quản lý và quy định trong từng giai đoạn.
Từ "phase-out" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, kết hợp từ "phase", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phasis", có nghĩa là "hình thức" hoặc "sự xuất hiện", và từ "out", một giới từ chỉ hành động ra ngoài hay loại bỏ. Khái niệm "phase-out" đề cập đến quá trình dần dần loại bỏ một sản phẩm hay dịch vụ, thường được vận dụng trong chính sách môi trường và kinh tế. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh nhu cầu bền vững và quản lý nguồn tài nguyên hiệu quả trong xã hội hiện đại.
Từ "phase-outs" được sử dụng tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về các chính sách môi trường hoặc kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, "phase-outs" thường liên quan đến việc loại bỏ dần các sản phẩm, công nghệ hoặc quy định, như trong lĩnh vực năng lượng tái tạo hoặc quản lý chất thải. Thuật ngữ này phản ánh quy trình chuyển tiếp hướng tới sự bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực.
Họ từ
"Phase-outs" là thuật ngữ chỉ quá trình giảm dần hoặc loại bỏ một sản phẩm, dịch vụ hoặc chính sách theo một kế hoạch cụ thể. Những giai đoạn này thường diễn ra theo thời gian nhằm đảm bảo sự chuyển tiếp mượt mà và hạn chế tác động tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ, "phase-out" có thể sử dụng dưới dạng động từ và danh từ, trong khi đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào việc quản lý và quy định trong từng giai đoạn.
Từ "phase-out" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, kết hợp từ "phase", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phasis", có nghĩa là "hình thức" hoặc "sự xuất hiện", và từ "out", một giới từ chỉ hành động ra ngoài hay loại bỏ. Khái niệm "phase-out" đề cập đến quá trình dần dần loại bỏ một sản phẩm hay dịch vụ, thường được vận dụng trong chính sách môi trường và kinh tế. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh nhu cầu bền vững và quản lý nguồn tài nguyên hiệu quả trong xã hội hiện đại.
Từ "phase-outs" được sử dụng tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về các chính sách môi trường hoặc kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, "phase-outs" thường liên quan đến việc loại bỏ dần các sản phẩm, công nghệ hoặc quy định, như trong lĩnh vực năng lượng tái tạo hoặc quản lý chất thải. Thuật ngữ này phản ánh quy trình chuyển tiếp hướng tới sự bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực.
