Bản dịch của từ Phase-outs trong tiếng Việt

Phase-outs

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phase-outs(Verb)

fˈeɪzˌaʊts
fˈeɪzˌaʊts
01

Giảm dần hoặc chấm dứt một thứ theo từng bước, thường dùng khi chính phủ bớt hỗ trợ, bớt trợ cấp, bãi bỏ thuế, hoặc kết thúc các khoản trợ giúp theo lộ trình.

Gradually reduce or discontinue something especially government subsidies tariffs or support.

逐步减少或停止某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phase-outs(Noun)

fˈeɪzˌaʊts
fˈeɪzˌaʊts
01

Việc giảm dần hoặc chấm dứt từ từ một chính sách, khoản trợ cấp, mức thuế hoặc hình thức hỗ trợ nào đó, thường do chính phủ thực hiện theo từng bước thay vì dừng ngay lập tức.

A gradual reduction or discontinuation of something especially government subsidies tariffs or support.

逐渐减少或停止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ