Bản dịch của từ Philopobia trong tiếng Việt

Philopobia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Philopobia(Noun)

fˌɪləpˈəʊbiə
ˌfɪɫəˈpoʊbiə
01

Nỗi sợ yêu thương

The fear of love

害怕坠入爱河的感觉

Ví dụ
02

Nỗi sợ vô lý việc yêu đương hoặc gắn bó cảm xúc

The irrational fear of falling in love or forming romantic relationships.

对爱或情感关系的荒谬恐惧感

Ví dụ
03

Một thuật ngữ xuất phát từ hai từ Hy Lạp là philos nghĩa là tình yêu và phobos nghĩa là sợ hãi.

This term originates from the Greek words 'philos', meaning love, and 'phobos', meaning fear.

这个词源自希腊语中的philos,意思是爱,以及phobos,意思是恐惧。

Ví dụ