Bản dịch của từ Philosophically trong tiếng Việt
Philosophically

Philosophically (Adverb)
Một cách liên quan đến hoặc dựa trên lý thuyết triết học; theo quan điểm hoặc cách suy nghĩ của triết học
In a way that relates to or considers the theory of philosophy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách mang tính triết lý; suy nghĩ hoặc diễn đạt theo lối suy tư sâu sắc, phân tích về bản chất, ý nghĩa hoặc nguyên lý của vấn đề.
In a philosophical manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "philosophically" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến triết học hoặc thể hiện cách suy nghĩ mang tính triết lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "philosophically" thường được áp dụng để miêu tả cách tiếp cận lý thuyết đối với các vấn đề thực tiễn, gợi lên suy nghĩ sâu sắc và phản biện.
Họ từ
Từ "philosophically" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến triết học hoặc thể hiện cách suy nghĩ mang tính triết lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "philosophically" thường được áp dụng để miêu tả cách tiếp cận lý thuyết đối với các vấn đề thực tiễn, gợi lên suy nghĩ sâu sắc và phản biện.
