Bản dịch của từ Phoenician trong tiếng Việt

Phoenician

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phoenician (Noun)

fˌiːnˈɪʃən
ˌfiˈnɪʃən
01

Người thuộc một dân tộc Xê-mít cổ từng sống ở vùng Phoenicia ven bờ đông Địa Trung Hải và nổi tiếng về đi biển, buôn bán

A member of an ancient Semitic people who lived in Phoenicia on the eastern Mediterranean coast and were famous as seafaring traders

Ví dụ
02

Ngôn ngữ Xê-mít cổ được người Phoenicia sử dụng

The ancient Semitic language spoken by the Phoenicians

Ví dụ

Phoenician (Adjective)

fˌiːnˈɪʃən
ˌfiˈnɪʃən
01

Thuộc về Phoenicia, người Phoenicia, ngôn ngữ hoặc nền văn minh của họ

Relating to Phoenicia its people their language or their civilization

Ví dụ