Bản dịch của từ Phoenician trong tiếng Việt
Phoenician
NounAdjective

Phoenician (Noun)
fˌiːnˈɪʃən
ˌfiˈnɪʃən
Ví dụ
Phoenician (Adjective)
fˌiːnˈɪʃən
ˌfiˈnɪʃən
01
Thuộc về Phoenicia, người Phoenicia, ngôn ngữ hoặc nền văn minh của họ
Relating to Phoenicia its people their language or their civilization
Ví dụ
