Bản dịch của từ Phoenix trong tiếng Việt
Phoenix
Noun [U/C]

Phoenix(Noun)
fˈiːnɪks
ˈfinɪks
01
Một chòm sao ở bầu trời phía nam đại diện cho một loài chim thần thoại.
A constellation in the southern sky representing a mythical bird
Ví dụ
02
Một người hoặc một vật có vẻ đẹp hoặc xuất sắc không ai sánh bằng.
A person or thing of unmatched beauty or excellence
Ví dụ
