Bản dịch của từ Phoenix trong tiếng Việt
Phoenix
Noun

Phoenix (Noun)
fˈiːnɪks
ˈfinɪks
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người hoặc vật hồi phục, phát triển mạnh trở lại sau thất bại, sự tàn phá hoặc hoàn cảnh khó khăn.
A person or thing that becomes successful active or strong again after failure destruction or difficulty
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
