Bản dịch của từ Phone number trong tiếng Việt

Phone number

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phone number (Noun)

fˈoʊn nˈʌmbɚ
fˈoʊn nˈʌmbɚ
01

Trình bày bằng văn bản về số điện thoại, cũng có thể bao gồm mã quốc gia hoặc mã vùng.

Written representation of a telephone number which may also include country codes or area codes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chuỗi các chữ số được sử dụng để xác định một đường dây điện thoại cụ thể.

A sequence of digits used to identify a particular telephone line.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh