Anh - Việt

Bản dịch của từ Phonetic spelling trong tiếng Việt

phonetic spelling

Noun

phonetic spelling (Noun)

/fənˈɛtɨk spˈɛlɨŋ/
/fənˈɛtɨk spˈɛlɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Một hệ thống đánh vần phù hợp với âm thanh của lời nói.

Một hệ thống đánh vần phù hợp với âm thanh của lời nói.

A system of spelling that accurately represents the sounds of speech.

Ví dụ
Cách viết phiên âm giúp trẻ em học đọc và viết hiệu quả.Phonetic spelling helps children learn to read and write effectively.
Cách viết phiên âm không gây nhầm lẫn cho học sinh trong các bài học ngôn ngữ.Phonetic spelling does not confuse students during language lessons.

Nghĩa 02 · Sự biểu diễn âm thanh trong một ngôn ngữ sử dụng một tập hợp các ký hiệu hoặc chữ cái nhất quán.

Sự biểu diễn âm thanh trong một ngôn ngữ sử dụng một tập hợp các ký hiệu hoặc chữ cái nhất quán.

The representation of sounds in a language using a consistent set of symbols or letters.

Ví dụ
Cách viết phiên âm giúp trẻ em học đọc hiệu quả hơn ở trường.Phonetic spelling helps children learn to read more effectively in school.
Cách viết phiên âm không phải lúc nào cũng được sử dụng trong giao tiếp mạng xã hội.Phonetic spelling is not always used in social media communication.

Nghĩa 03 · Một phương pháp được sử dụng để dạy đọc bằng cách liên kết âm thanh với chữ cái hoặc nhóm chữ cái.

Một phương pháp được sử dụng để dạy đọc bằng cách liên kết âm thanh với chữ cái hoặc nhóm chữ cái.

A method used to teach reading by correlating sounds with letters or groups of letters.

Ví dụ
Cách đánh vần theo âm thanh giúp trẻ em học đọc hiệu quả hơn ở trường.Phonetic spelling helps children learn to read more effectively in school.
Nhiều bậc phụ huynh không hiểu cách đánh vần theo âm thanh để dạy con.Many parents do not understand phonetic spelling for teaching their kids.