Bản dịch của từ Phoniatry trong tiếng Việt

Phoniatry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phoniatry(Noun)

fənˈaɪətɚ
fənˈaɪətɚ
01

Phoniatry (phoniatrics) là chuyên khoa y học chuyên điều trị và nghiên cứu các rối loạn giọng nói, phát âm, thanh quản và các vấn đề giao tiếp liên quan đến giọng nói.

Phoniatrics.

语音学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh