Bản dịch của từ Phonologically trong tiếng Việt

Phonologically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phonologically(Adverb)

fˌɒnəlˈɒdʒɪkli
ˌfoʊ.nəˈlɑː.dʒɪ.kəl.i
01

Theo phương diện ngữ âm; liên quan đến ngữ âm

In terms of phonology; from a phonological perspective

与音韵学相关的方式;关于音位的方面

Ví dụ