Bản dịch của từ Phosphonate trong tiếng Việt
Phosphonate

Phosphonate (Noun)
Một hợp chất là muối hoặc este của axit phosphonic (một loại axit chứa nguyên tố phốt pho); thường dùng trong hóa học và công nghiệp.
A salt or ester of phosphonic acid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phosphonate là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức phosphonat, được đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử phốt pho (P) liên kết với ba nhóm cacbon (C) và một nhóm oxy (O). Trong hóa học và nông nghiệp, phosphonate thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu và chất điều hòa sinh trưởng cho cây trồng. Từ này giữ nguyên ngữ nghĩa trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có thể nhấn vào âm tiết thứ hai.
Phosphonate là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức phosphonat, được đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử phốt pho (P) liên kết với ba nhóm cacbon (C) và một nhóm oxy (O). Trong hóa học và nông nghiệp, phosphonate thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu và chất điều hòa sinh trưởng cho cây trồng. Từ này giữ nguyên ngữ nghĩa trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có thể nhấn vào âm tiết thứ hai.
