Bản dịch của từ Photosensitization trong tiếng Việt
Photosensitization

Photosensitization (Noun)
Trong hóa học, photosensitization là quá trình một phản ứng được khởi động bởi ánh sáng khi ánh sáng tác động lên một chất cảm quang (photosensitizer) thích hợp. Nói cách khác, ánh sáng làm cho chất cảm quang chuyển sang trạng thái hoạt động và từ đó gây ra hoặc tăng tốc một phản ứng hóa học.
Chemistry The initiation of a reaction by light acting on a suitable photosensitizer.
Trong y học, hiện tượng hoặc trạng thái làm cho cơ thể (da) hoặc một chất trở nên nhạy cảm với ánh sáng (đặc biệt là ánh sáng mặt trời), dẫn đến phản ứng như phát ban, phồng rộp hoặc tổn thương khi tiếp xúc với ánh sáng.
Medicine The production or condition of photosensitivity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Photosensitization là hiện tượng mà một chất nhạy cảm với ánh sáng (photosensitizer) khi tiếp xúc với ánh sáng có thể gây ra phản ứng hóa học trong một môi trường sống. Thường xảy ra trong lĩnh vực y học, nó có thể dẫn đến tổn thương da hoặc các mô khác khi tiếp xúc với ánh sáng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn khác nhau.
Photosensitization là hiện tượng mà một chất nhạy cảm với ánh sáng (photosensitizer) khi tiếp xúc với ánh sáng có thể gây ra phản ứng hóa học trong một môi trường sống. Thường xảy ra trong lĩnh vực y học, nó có thể dẫn đến tổn thương da hoặc các mô khác khi tiếp xúc với ánh sáng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn khác nhau.
