Bản dịch của từ Phreatic eruption trong tiếng Việt

Phreatic eruption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phreatic eruption(Noun)

frˈiːtɪk ɪrˈʌpʃən
ˈfriˈætɪk ɪˈrəpʃən
01

Một vụ phun trào xảy ra khi magma tương tác với nước ngầm, gây ra các vụ nổ hơi nước và đẩy ra nước cùng chất liệu núi lửa.

An eruption occurs when magma interacts with groundwater, leading to steam explosions and the expulsion of water and volcanic material.

火山喷发是由于岩浆与地下水相互作用引发的,伴随着蒸汽爆炸,以及岩浆和水共同喷涌而出,带来火山岩石和水。

Ví dụ
02

Sự kiện nước hơi bốc nhanh và gây nổ do nhiệt từ dung nham nóng chảy hoặc các đoạn đá núi lửa làm nóng nước ngầm.

This phenomenon occurs when water vapor rapidly rises and causes explosions due to groundwater being heated by lava or volcanic rocks.

这是一种现象,水汽快速升腾,导致因地下水受岩浆或火山岩加热而引发爆炸的情况。

Ví dụ
03

Một loại phun trào núi lửa đặc biệt, nổi bật bởi sự nổ của hỗn hợp hơi nước và nước

A type of volcanic eruption characterized by the explosion of a mixture of water and steam.

这是一种由水和蒸汽混合物爆发而形成的火山喷发类型。

Ví dụ