Bản dịch của từ Physical attributes trong tiếng Việt

Physical attributes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical attributes(Noun)

fˈɪzɪkəl ˈætrɪbjˌuːts
ˈfɪzɪkəɫ ˈætrəbˌjuts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ