Bản dịch của từ Physical cash transactions trong tiếng Việt

Physical cash transactions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical cash transactions(Noun)

fˈɪzɪkəl kˈæʃ trænsˈækʃənz
ˈfɪzɪkəɫ ˈkæʃ trænˈzækʃənz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ