Bản dịch của từ Physical characteristics trong tiếng Việt

Physical characteristics

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical characteristics (Noun)

fˈɪzɨkəl kˌɛɹəktɚˈɪstɨks
fˈɪzɨkəl kˌɛɹəktɚˈɪstɨks
01

Các phẩm chất hoặc thuộc tính phân biệt của một sinh vật hoặc hệ thống sinh học.

The distinguishing qualities or attributes of a biological organism or system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các thuộc tính quan sát được của một đối tượng, đặc biệt là những thuộc tính ảnh hưởng đến ngoại hình của nó.

The observable properties of an object, especially those that influence its appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các đặc điểm hoặc tính năng vốn có của một người hoặc vật có thể được cảm nhận bởi các giác quan.

The inherent features or traits of a person or thing that can be perceived by the senses.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh