Bản dịch của từ Physical duplication trong tiếng Việt

Physical duplication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical duplication(Noun)

fˈɪzɪkəl djˌuːplɪkˈeɪʃən
ˈfɪzɪkəɫ ˌdupɫəˈkeɪʃən
01

Tình trạng bị sao chép

Copied status

被复制的状态

Ví dụ
02

Hành động sao chép chính xác một vật gì đó

A precise copy of something

完全复制某样东西的行为

Ví dụ
03

Một bản sao của một vật thể, đặc biệt dùng để nghiên cứu hoặc trưng bày.

A copy of an object, specially made for research or display purposes.

这是为了学习或展示而制作的物体复制品

Ví dụ