Bản dịch của từ Physical effort trong tiếng Việt
Physical effort
Phrase Noun [U/C]

Physical effort(Phrase)
fˈɪzɨkəl ˈɛfɚt
fˈɪzɨkəl ˈɛfɚt
Ví dụ
02
Một thuật ngữ ám chỉ việc sử dụng sức mạnh hoặc năng lượng để hoàn thành một việc gì đó hữu hình.
A term referring to the application of strength or energy to accomplish something tangible
Ví dụ
Physical effort(Noun)
fˈɪzɨkəl ˈɛfɚt
fˈɪzɨkəl ˈɛfɚt
Ví dụ
Ví dụ
