Bản dịch của từ Physical exertion trong tiếng Việt

Physical exertion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical exertion (Noun)

fˈɪzɨkəl ˈɨɡzɝʃən
fˈɪzɨkəl ˈɨɡzɝʃən
01

Hoạt động thể chất đòi hỏi nỗ lực hoặc sức mạnh đáng kể.

Physical activity that requires considerable effort or strength.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạng thái căng thẳng hoặc nỗ lực thể chất.

A state of physical strain or effort.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động sử dụng nỗ lực hoặc năng lượng thể chất.

The act of using physical effort or energy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh