Bản dịch của từ Physical feature trong tiếng Việt
Physical feature

Physical feature(Noun)
Đặc điểm hoặc đặc trưng của một người hoặc vật liên quan đến ngoại hình hoặc cấu trúc bên ngoài.
A characteristic or attribute of a person or object related to appearance or physical structure.
这是与外貌或体型相关的个人或物体的特征或属性。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "physical feature" chỉ các đặc điểm thể chất của con người hoặc sự vật, bao gồm hình dáng, kích thước, màu sắc và cấu trúc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, sự nhấn mạnh thường nằm ở việc mô tả các đặc điểm cá nhân trong bối cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm các yếu tố thiên về khoa học hoặc kỹ thuật hơn.
Thuật ngữ "physical feature" chỉ các đặc điểm thể chất của con người hoặc sự vật, bao gồm hình dáng, kích thước, màu sắc và cấu trúc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, sự nhấn mạnh thường nằm ở việc mô tả các đặc điểm cá nhân trong bối cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm các yếu tố thiên về khoa học hoặc kỹ thuật hơn.
