Bản dịch của từ Physical feature trong tiếng Việt

Physical feature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical feature(Noun)

fˈɪzɨkəl fˈitʃɚ
fˈɪzɨkəl fˈitʃɚ
01

Đặc điểm hoặc đặc trưng của một người hoặc vật liên quan đến ngoại hình hoặc cấu trúc bên ngoài.

A characteristic or attribute of a person or object related to appearance or physical structure.

这是与外貌或体型相关的个人或物体的特征或属性。

Ví dụ
02

Một hình thành tự nhiên trên bề mặt trái đất, chẳng hạn như núi, sông hoặc rừng.

A natural feature on the Earth's surface, such as mountains, rivers, or forests.

地球表面的一种自然地貌,比如山脉、河流或森林。

Ví dụ
03

Một bộ phận cụ thể của cơ thể xác định các đặc điểm về hình dáng, như mắt, mũi hoặc miệng.

A specific part of the body defines physical features, such as the eyes, nose, or mouth.

身体的某个具体部位定义了其物理方面,比如眼睛、鼻子或嘴巴。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh