Bản dịch của từ Physical media trong tiếng Việt

Physical media

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical media(Noun)

fˈɪzɪkəl mˈiːdiə
ˈfɪzɪkəɫ ˈmidiə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ