Bản dịch của từ Physical student trong tiếng Việt

Physical student

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical student(Noun)

fˈɪzɪkəl stjˈuːdənt
ˈfɪzɪkəɫ ˈstudənt
01

Một sinh viên thường xuyên tham gia các hoạt động thể chất hoặc thể thao

A student participates in physical activities or sports.

一个参加体育运动或锻炼的学生

Ví dụ
02

Một sinh viên chuyên nghiên cứu các môn khoa học tự nhiên.

A student is focused on studying natural sciences.

一个学生专注于自然科学的学习。

Ví dụ
03

Một sinh viên đang theo học chương trình giáo dục thể chất

A student is studying in a sports science program.

一名学生正在学习体育运动课程。

Ví dụ