Bản dịch của từ Physical symptoms trong tiếng Việt

Physical symptoms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical symptoms(Noun)

fˈɪzɪkəl sˈɪmptəmz
ˈfɪzɪkəɫ ˈsɪmptəmz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ