Bản dịch của từ Physical touch trong tiếng Việt

Physical touch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical touch(Phrase)

fˈɪzɪkəl tˈʌtʃ
ˈfɪzɪkəɫ ˈtətʃ
01

Một hình thức giao tiếp thông qua tương tác thể chất

A form of communication that occurs through physical interaction.

这是一种通过身体互动进行的交流方式。

Ví dụ
02

Hành động chạm vào ai đó hoặc thứ gì đó bằng thể xác

The action of touching someone or something

触碰某人或某物的动作

Ví dụ
03

Một cử chỉ hoặc kết nối thân mật qua tiếp xúc

A gesture or a close bond through touch

一个表达亲密或连接的肢体接触

Ví dụ