Bản dịch của từ Physiogenic trong tiếng Việt

Physiogenic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physiogenic(Adjective)

ˌfɪzɪə(ʊ)ˈdʒɛnɪk
ˌfɪzɪə(ʊ)ˈdʒɛnɪk
01

Ví dụ
02

Ví dụ