Bản dịch của từ Pick someone/something up trong tiếng Việt

Pick someone/something up

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pick someone/something up(Phrase)

pˈɪk sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts ˈʌp
pˈɪk sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts ˈʌp
01

Đi tới một nơi bằng xe (ô tô, xe máy...) để đón hoặc lấy người hoặc vật và mang về/đi cùng.

To go to a place in a vehicle and collect someone or something.

用车去某地接人或取物。

Ví dụ

Pick someone/something up(Idiom)

01

Đón ai đó hoặc đi lấy cái gì đó ở một địa điểm nào đó, thường bằng xe (ví dụ: đón bạn ở sân bay hoặc đón con ở trường).

To collect someone from a place especially in a vehicle

在某个地方接某人,通常用车。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cầm, nâng hoặc bế ai/cái gì lên khỏi bề mặt (ví dụ: nhặt lên khỏi sàn, bế một đứa trẻ lên).

To lift someone or something up from a surface

把某人或某物从表面上抬起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhấc ai đó hoặc vật gì đó lên khỏi bề mặt (ví dụ: nhấc người từ ghế, nhặt đồ từ sàn).

To lift someone or something up from a surface

从表面上抬起某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm cho ai đó vui hơn, phấn chấn hơn hoặc bớt buồn đi; nâng cao tinh thần của ai.

To improve someones mood or spirits

让人振作或开心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đón ai đó (thường bằng xe) từ một nơi nào đó để đưa họ đi nơi khác.

To collect someone from a place especially in a vehicle

用车接人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Khiến ai đó cảm thấy khá hơn, vui hơn hoặc bớt buồn; nâng cao tinh thần của ai đó.

To improve someones mood or spirits

改善某人的情绪或精神状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh