Anh - Việt

Bản dịch của từ Pick up the bill trong tiếng Việt

pick up the bill

Phrase

pick up the bill (Phrase)

/pˈɪk ˈʌp ðə bˈɪl/
/pˈɪk ˈʌp ðə bˈɪl/
AI

Nghĩa 01

Đồng ý trả tiền cho một cái gì đó, thường là bữa ăn hoặc chi phí khác.

To agree to pay for something, usually a meal or other expense.

Ví dụ
Tôi sẽ trả tiền cho bữa tối của chúng ta tại Olive Garden.I will pick up the bill for our dinner at Olive Garden.
Cô ấy đã không trả tiền tại bữa tiệc sinh nhật hôm qua.She did not pick up the bill at the birthday party yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nhận trách nhiệm cho một chi phí hoặc khoản tiêu.

To take on the responsibility for a cost or expense.

Ví dụ
John luôn trả hóa đơn khi chúng tôi đi chơi cùng nhau.John always picks up the bill when we go out together.
Sarah không trả hóa đơn trong các bữa ăn nhóm.Sarah does not pick up the bill at group dinners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thanh toán chi phí cho một thứ gì đó; đảm nhận nghĩa vụ tài chính.

To cover the charges for something; to take care of the financial obligation.

Ví dụ
Tôi sẽ trả hóa đơn cho bữa tối của chúng ta tối nay.I will pick up the bill for our dinner tonight.
Cô ấy đã không trả hóa đơn tại nhà hàng.She did not pick up the bill at the restaurant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh