Bản dịch của từ Pick up the bill trong tiếng Việt

Pick up the bill

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pick up the bill(Phrase)

pˈɪk ˈʌp ðə bˈɪl
pˈɪk ˈʌp ðə bˈɪl
01

Đồng ý trả tiền cho một thứ gì đó, thường là bữa ăn hoặc các khoản chi phí khác.

Agreed to pay for something, usually a meal or other expenses.

愿意为某件事买单,通常是餐饮或其他费用。

Ví dụ
02

Chịu trách nhiệm về chi phí hoặc khoản chi tiêu nào đó.

Take responsibility for a cost or expense.

承担费用或支出的责任

Ví dụ
03

Chi trả các khoản phí cho một việc gì đó; đảm nhận trách nhiệm tài chính.

Pay for something; take on financial responsibilities.

承担费用;负责支付

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh