Bản dịch của từ Pick-your-own trong tiếng Việt

Pick-your-own

Phrase Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pick-your-own(Phrase)

pˈɪkjərˌaʊn
ˈpɪkˈjɝoʊn
01

Mô hình/khu vực kinh doanh nơi khách hàng tự thu hoạch nông sản (ví dụ: 'nông trại tự hái').

A scheme or business model where customers harvest produce themselves (e.g., 'a pick-your-own farm').

Ví dụ
02

Cách nói thông thường mang ý 'chọn cho riêng bạn' hoặc 'tự chọn món/hàng'.

Informal expression meaning 'choose for yourself' or 'select your own item(s)'.

Ví dụ

Pick-your-own(Verb)

pˈɪkjərˌaʊn
ˈpɪkˈjɝoʊn
01

Tự hái hoặc tự chọn nông sản/món hàng cho mình.

To pick produce oneself (to harvest or select one’s own items).

Ví dụ

Pick-your-own(Adjective)

pˈɪkjərˌaʊn
ˌpɪk.jɚˈoʊn
01

Mô tả một nông trại/quầy/kinh doanh cho phép khách hàng tự hái trái cây hoặc nông sản.

Describing a farm, stall, or business that allows customers to pick fruit or other produce themselves.

Ví dụ