Bản dịch của từ Picket trong tiếng Việt
Picket

Picket(Noun)
Người hoặc nhóm người đứng ở bên ngoài nơi làm việc hoặc địa điểm khác để phản đối, biểu tình hoặc cố thuyết phục người khác không vào trong trong thời gian đình công.
A person or group of people who stand outside a workplace or other venue as a protest or to try to persuade others not to enter during a strike.
Một người lính hoặc một nhóm lính nhỏ được giao nhiệm vụ canh gác, tuần tra hoặc đứng chốt để quan sát và báo động kẻ địch.
A soldier or small group of soldiers performing a particular duty especially one sent out to watch for the enemy.
Dạng danh từ của Picket (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Picket | Pickets |
Picket(Verb)
Dạng động từ của Picket (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Picket |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Picketed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Picketed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Pickets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Picketing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "picket" thường được dùng để chỉ hành động bãi công hoặc biểu tình bằng cách đứng ở một địa điểm nhất định để ngăn cản người khác, thường liên quan đến lao động hoặc chính trị. Trong tiếng Anh, "picket" có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt về âm điệu và cách phát âm; trong tiếng Anh Anh, âm "i" có thể phát âm ngắn hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "picket" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "picquete", mang nghĩa là "cọc, cây để đánh dấu". Từ này được dẫn xuất từ "pique", có nghĩa là "đâm" hoặc "chọc", liên quan đến việc cắm cọc xuống đất. Trong lịch sử, "picket" đã được sử dụng để chỉ các cọc hay hàng rào nhằm bảo vệ một khu vực. Hiện nay, từ này còn được sử dụng trong ngữ cảnh biểu tình, khi một nhóm người đứng xung quanh để phản đối, thể hiện sự bền bỉ và phản kháng.
Từ "picket" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, liên quan đến chủ đề hoạt động xã hội và tranh đấu. Tần suất xuất hiện của từ này trong các tài liệu học thuật cũng tương đối cao, do nó diễn tả hành động của những người biểu tình đứng ngoài để phản đối hoặc yêu cầu quyền lợi. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chính trị, xã hội, hoặc trong các cuộc thảo luận về quyền lao động và các hoạt động công đoàn.
Họ từ
Từ "picket" thường được dùng để chỉ hành động bãi công hoặc biểu tình bằng cách đứng ở một địa điểm nhất định để ngăn cản người khác, thường liên quan đến lao động hoặc chính trị. Trong tiếng Anh, "picket" có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt về âm điệu và cách phát âm; trong tiếng Anh Anh, âm "i" có thể phát âm ngắn hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "picket" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "picquete", mang nghĩa là "cọc, cây để đánh dấu". Từ này được dẫn xuất từ "pique", có nghĩa là "đâm" hoặc "chọc", liên quan đến việc cắm cọc xuống đất. Trong lịch sử, "picket" đã được sử dụng để chỉ các cọc hay hàng rào nhằm bảo vệ một khu vực. Hiện nay, từ này còn được sử dụng trong ngữ cảnh biểu tình, khi một nhóm người đứng xung quanh để phản đối, thể hiện sự bền bỉ và phản kháng.
Từ "picket" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, liên quan đến chủ đề hoạt động xã hội và tranh đấu. Tần suất xuất hiện của từ này trong các tài liệu học thuật cũng tương đối cao, do nó diễn tả hành động của những người biểu tình đứng ngoài để phản đối hoặc yêu cầu quyền lợi. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chính trị, xã hội, hoặc trong các cuộc thảo luận về quyền lao động và các hoạt động công đoàn.
