Anh - Việt

Bản dịch của từ Pickup trong tiếng Việt

pickup

Noun

pickup (Noun)

/pˈɪkˌʌp/
/pˈɪkˌʌp/
AI

Nghĩa 01

Một loại xe tải nhỏ có thùng sau thấp, dễ dàng chất và dỡ hàng; thường dùng chở hàng nhẹ hoặc đồ đạc, cũng gọi là xe bán tải.

a small truck with low sides that can be easily loaded or unloaded.

Ví dụ
Những tình nguyện viên đã sử dụng một xe pickup để vận chuyển quà từ thiện.The volunteers used a pickup to transport food donations.
Tổ chức từ thiện địa phương nhận được một chiếc xe pickup mới cho công việc của họ.The local charity organization received a new pickup for their work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động đón hoặc nhặt ai đó/đi cái gì đó lên, thường bằng xe (ví dụ: đón ai ở sân bay hoặc nhặt hàng hóa lên khỏi mặt đất).

the action of picking someone or something up, typically using a vehicle.

Ví dụ
Việc đón học sinh sau giờ học luôn hỗn loạn.The pickup of students after school is always chaotic.
Cô ấy sắp xếp việc đón bạn ở sân bay.She arranged a pickup for her friend at the airport.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh