Bản dịch của từ Picnicking trong tiếng Việt

Picnicking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Picnicking(Verb)

pˈɪknˌɪkɨŋ
pˈɪknˌɪkɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "picnic" — hành động đi picnic, tức là đi ra ngoài (thường ra công viên, bãi biển hoặc nơi có không gian ngoài trời) để ăn uống, nghỉ ngơi và thư giãn cùng bạn bè hoặc gia đình.

Present participle and gerund of picnic.

野餐的活动

Ví dụ

Dạng động từ của Picnicking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Picnic

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Picnicked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Picnicked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Picnics

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Picnicking

Picnicking(Noun)

pˈɪknˌɪkɨŋ
pˈɪknˌɪkɨŋ
01

Một chuyến đi hoặc buổi đi dã ngoại với mục đích ăn uống, thư giãn ngoài trời (thường mang theo đồ ăn, chăn, và ngồi ăn ngoài thiên nhiên).

An expedition for the purpose of having a picnic.

野餐活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ