Bản dịch của từ Pie crust table trong tiếng Việt

Pie crust table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pie crust table(Noun)

pˈaɪ kɹˈʌst tˈeɪbəl
pˈaɪ kɹˈʌst tˈeɪbəl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ