Bản dịch của từ Pie graph trong tiếng Việt

Pie graph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pie graph(Noun)

pˈaɪ ɡɹˈæf
pˈaɪ ɡɹˈæf
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ